Chuyển tới nội dung chính

Settings

Settings là nơi bạn chuẩn bị các nhãn nhỏ và shortcut mà cả đội dùng lại mỗi ngày.

Hãy hình dung đây là việc sắp xếp tủ hồ sơ trước giờ chat bận rộn: khi label, list, stage và snippet đã có, mọi người có thể dùng cùng cách trong Inbox, Contacts, Tickets và Broadcasts.


Có thể thiết lập gì​

Khu vực trong SettingsMục đích theo ngôn ngữ đơn giảnHướng dẫn chi tiết
LabelsTag màu trên khách hàng (VIP, Complaint, …)Thẻ và list workspace
ListsNhóm contact (Newsletter, Hot leads, …)Thẻ và list workspace
Lead stageKhách hàng đang ở đâu trong các bước salesThẻ và list workspace
Lead sourceKhách hàng biết đến bạn qua đâuThẻ và list workspace
Lifecycle stageGiai đoạn hành trình rộng hơn (cũng lọc Inbox)Thẻ và list workspace
Ticket typeDanh mục ticket hỗ trợThẻ và list workspace
SnippetsCâu trả lời dựng sẵn chèn bằng shortcutSnippets
Notification unsubscribeTrang công khai từ email để tắt cảnh báoHủy đăng ký thông báo

Mở Settings​

  1. Trong thanh bên trái, nhấp Settings (gần cuối, cùng Organization).
  2. Ở bên trái trang Settings, bạn sẽ thấy hai nhóm:
    • Tags — Labels, Lists, Lead stage, Lead source, Lifecycle stage, Ticket type
    • Messaging — Snippets

Gợi ý ảnh: Menu trái Settings với nhóm Tags và Messaging → Snippets.


Ai nên thay đổi Settings?​

Thông thường admin hoặc trưởng đội thiết lập một lần rồi tinh chỉnh khi quy trình doanh nghiệp thay đổi.

Nếu thiếu nút tạo, hãy hỏi admin workspace cấp quyền.


Thứ tự gợi ý cho workspace mới​

  1. Tạo Lifecycle stages đội ngũ đã dùng (ví dụ New → In progress → Done).
  2. Tạo một số Labels và Lists.
  3. Thêm Ticket types phù hợp với vấn đề phổ biến (Refund, Shipping, Account).
  4. Viết 5–10 Snippets hằng ngày (lời chào, giờ mở cửa, thời gian giao hàng).
  5. Cho đội biết tìm chúng ở đâu trong Inbox và Contacts.

Hướng dẫn liên quan​